Thống kê loto miền trung - Phân tích XSMT hôm nay

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 7 ngày
25 82
+ Biên độ 6 ngày
15 18 28 31 45 46
+ Biên độ 5 ngày
03 07 10 16 28 32 48 50 88
+ Biên độ 4 ngày
08 15 17 18 22 22 26 27 35 36 39 41 46 46 46 48 63 65 68 78 85 86
+ Biên độ 3 ngày
00 02 05 05 05 05 06 06 06 08 08 11 12 15 18 20 20 21 21 21 22 22 25 25 26 31 31 31 31 32 35 38 42 42 45 45 56 58 60 64 65 65 65 65 65 68 70 70 75 75 75 75 75 75 80 80 81 82 85 85 88

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

XSTTH 03/05/2026

G.8

08

G.7

042

G.6

3875

2784

4674

G.5

2801

G.4

32387

23381

41312

10588

76646

05518

56891

G.3

75662

58265

G.2

92548

G.1

87109

G.ĐB

155055

Lô tô Huế 03/05/2026

ĐầuLô tô
008, 01, 09
112, 18
2-
3-
442, 46, 48
555
662, 65
775, 74
884, 87, 81, 88
991

XSTTH 27/04/2026

G.8

86

G.7

634

G.6

7933

4114

2186

G.5

9554

G.4

98922

96597

95228

17943

27156

19087

51791

G.3

79595

41866

G.2

67358

G.1

89366

G.ĐB

836508

Lô tô Huế 27/04/2026

ĐầuLô tô
008
114
222, 28
334, 33
443
554, 56, 58
666, 66
7-
886, 86, 87
997, 91, 95

XSTTH 26/04/2026

G.8

74

G.7

484

G.6

9250

4994

2830

G.5

3792

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

G.3

24790

09135

G.2

15002

G.1

73557

G.ĐB

988002

Lô tô Huế 26/04/2026

ĐầuLô tô
007, 02, 02
1-
2-
330, 33, 35, 35
4-
550, 54, 57
660, 65, 62
774
884
994, 92, 90

XSTTH 20/04/2026

G.8

52

G.7

845

G.6

0631

9649

4772

G.5

4437

G.4

46467

01527

11282

45195

36992

35093

43209

G.3

50773

42913

G.2

92450

G.1

78454

G.ĐB

850554

Lô tô Huế 20/04/2026

ĐầuLô tô
009
113
227
331, 37
445, 49
552, 50, 54, 54
667
772, 73
882
995, 92, 93

XSTTH 19/04/2026

G.8

56

G.7

645

G.6

2891

3073

1390

G.5

2503

G.4

99949

40438

71270

47407

05659

33332

98911

G.3

99750

83190

G.2

73270

G.1

20661

G.ĐB

481381

Lô tô Huế 19/04/2026

ĐầuLô tô
003, 07
111
2-
338, 32
445, 49
556, 59, 50
661
773, 70, 70
881
991, 90, 90

XSTTH 13/04/2026

G.8

04

G.7

412

G.6

5351

1560

4074

G.5

0260

G.4

29666

95969

28143

87122

87282

96264

83985

G.3

80514

80333

G.2

05319

G.1

17913

G.ĐB

705900

Lô tô Huế 13/04/2026

ĐầuLô tô
004, 00
112, 14, 19, 13
222
333
443
551
660, 60, 66, 69, 64
774
882, 85
9-

XSTTH 12/04/2026

G.8

03

G.7

175

G.6

7861

4841

0910

G.5

9862

G.4

17701

82340

46935

23528

96803

47018

65014

G.3

87746

73391

G.2

63011

G.1

29371

G.ĐB

878653

Lô tô Huế 12/04/2026

ĐầuLô tô
003, 01, 03
110, 18, 14, 11
228
335
441, 40, 46
553
661, 62
775, 71
8-
991