Xổ số miền Bắc thứ hai hàng tuần 360 ngày

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 11/05/2026

6AH - 8AH - 9AH - 11AH - 12AH - 13AH

ĐB

52117

Nhất

31957

Nhì

40410

91383

Ba

73666

88708

37174

89774

02593

47123

6646

2221

9669

5216

Năm

5097

7883

5289

0891

7752

7773

Sáu

410

906

074

Bảy

80

18

44

56

ĐầuLô tô XSMB 11/05/2026
008, 06
117, 10, 16, 10, 18
223, 21
3-
446, 44
557, 52, 56
666, 69
774, 74, 73, 74
883, 83, 89, 80
993, 97, 91

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 04/05/2026

2ZA - 4ZA - 9ZA - 11ZA - 12ZA - 15ZA

ĐB

11251

Nhất

41714

Nhì

83115

80556

Ba

26457

76234

63246

50115

83785

71851

6469

5545

0730

1317

Năm

8380

6205

9349

1012

2407

7442

Sáu

867

393

252

Bảy

15

69

63

67

ĐầuLô tô XSMB 04/05/2026
005, 07
114, 15, 15, 17, 12, 15
2-
334, 30
446, 45, 49, 42
551, 56, 57, 51, 52
669, 67, 69, 63, 67
7-
885, 80
993

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 27/04/2026

3ZH - 4ZH - 5ZH - 10ZH - 11ZH - 12ZH

ĐB

10059

Nhất

97664

Nhì

46804

53185

Ba

67397

82511

78845

75249

32694

58156

8498

9994

0470

1973

Năm

2627

2460

5781

1928

8847

7793

Sáu

185

231

468

Bảy

34

46

28

71

ĐầuLô tô XSMB 27/04/2026
004
111
227, 28, 28
331, 34
445, 49, 47, 46
559, 56
664, 60, 68
770, 73, 71
885, 81, 85
997, 94, 98, 94, 93

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 20/04/2026

4ZR - 5ZR - 7ZR - 9ZR - 10ZR - 13ZR

ĐB

74197

Nhất

88897

Nhì

75281

83073

Ba

29125

09606

31567

93696

67272

21532

4114

0721

0708

0206

Năm

2853

0707

7804

9339

4057

5308

Sáu

466

461

061

Bảy

34

06

47

39

ĐầuLô tô XSMB 20/04/2026
006, 08, 06, 07, 04, 08, 06
114
225, 21
332, 39, 34, 39
447
553, 57
667, 66, 61, 61
773, 72
881
997, 97, 96

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 13/04/2026

1YA - 2YA - 5YA - 8YA - 11YA - 13YA

ĐB

22738

Nhất

17809

Nhì

06660

41260

Ba

27814

33846

35851

79609

46381

92520

0514

5426

0900

0582

Năm

0699

7964

9148

6945

4313

0811

Sáu

536

189

368

Bảy

20

19

10

02

ĐầuLô tô XSMB 13/04/2026
009, 09, 00, 02
114, 14, 13, 11, 19, 10
220, 26, 20
338, 36
446, 48, 45
551
660, 60, 64, 68
7-
881, 82, 89
999

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 06/04/2026

2YH - 5YH - 8YH - 12YH - 13YH - 14YH

ĐB

76406

Nhất

32332

Nhì

35761

74987

Ba

43531

91483

52995

87510

92287

57421

1232

5201

1252

5915

Năm

4545

3241

6779

4732

3943

0717

Sáu

331

029

877

Bảy

65

33

91

26

ĐầuLô tô XSMB 06/04/2026
006, 01
110, 15, 17
221, 29, 26
332, 31, 32, 32, 31, 33
445, 41, 43
552
661, 65
779, 77
887, 83, 87
995, 91

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 30/03/2026

1YR - 2YR - 5YR - 9YR - 11YR - 12YR - 18YR - 20YR

ĐB

64464

Nhất

41265

Nhì

35323

13001

Ba

87361

16446

88711

90431

88072

67627

3503

4562

6592

8933

Năm

5861

8919

8028

3677

1240

7438

Sáu

476

413

928

Bảy

20

34

07

62

ĐầuLô tô XSMB 30/03/2026
001, 03, 07
111, 19, 13
223, 27, 28, 28, 20
331, 33, 38, 34
446, 40
5-
664, 65, 61, 62, 61, 62
772, 77, 76
8-
992
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
  • Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
  • Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
  • Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
  • Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
  • Thứ Bảy: xổ số Nam Định
  • Chủ Nhật: xổ số Thái Bình

Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
  • Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
  • Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
Giải thưởngSL giải thưởngSố lần quayTiền thưởng cho 1 vé trúng
Đặc biệt

8 giải (mùng 01 ÂL)

6 giải (các ngày khác)

Quay 8 ký hiệu và 5 số

Quay 6 ký hiệu và 5 số

500.000.000
Phụ ĐB

12 giải (mùng 01 ÂL)

9 giải (các ngày khác)

Quay 8 ký hiệu và 5 số

Quay 6 ký hiệu và 5 số

25.000.000
G.Nhất15 giảiQuay 5 số10.000.000
G.Nhì30 giảiQuay 5 số5.000.000
G.Ba90 giảiQuay 5 số1.000.000
G.Tư600 giảiQuay 4 số400.000
G.Năm900 giảiQuay 4 số200.000
G.Sáu4.500 giảiQuay 3 số100.000
G.Bảy60.00 giảiQuay 2 số40.000
G.KK15.00 giảiQuay 5 số40.000

Trong đó

  • Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
  • Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
  • *** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải