XSMN 1/3/2026 - Xổ số miền Nam 1/3/2026

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 01/03/2026

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Tám

15

11

02

Bảy

747

728

315

Sáu

1516

7742

8030

0820

7215

6476

0875

6477

2824

Năm

1836

1371

3273

65781

15546

25839

23093

70196

86700

58309

04852

96998

96625

59600

76271

79389

95622

57758

16015

92514

98779

64474

25414

18310

Ba

09619

15745

09543

45962

24096

14693

Nhì

02700

82312

20838

Nhất

27127

61589

62714

ĐB

549308

124254

578627

Lô tô miền Nam Chủ nhật

Loto Tiền Giang Chủ nhật, 01/03/2026
ĐầuLoto
000, 09, 00, 08
115, 16, 19
227
330, 36, 39
447, 42, 46, 45
5-
6-
7-
881
993, 96
Loto Kiên Giang Chủ nhật, 01/03/2026
ĐầuLoto
000
111, 15, 12
228, 20, 25, 22
3-
443
552, 54
662
776, 71, 71
889, 89
998
Loto Đà Lạt Chủ nhật, 01/03/2026
ĐầuLoto
002
115, 15, 14, 14, 10, 14
224, 27
338
4-
558
6-
775, 77, 73, 79, 74
8-
996, 93

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000