XSMN 2/4/2026 - Xổ số miền Nam 2/4/2026

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Tám

85

72

97

Bảy

955

811

623

Sáu

5112

9051

5419

8453

0001

1846

9390

0784

5515

Năm

8347

9645

1618

70058

74606

37592

87269

16760

52438

09436

28413

42860

58839

53616

75428

44602

02424

85586

72110

70239

09426

94119

05693

94791

Ba

77967

38143

14783

07970

81929

75208

Nhì

08423

95225

68134

Nhất

28675

93818

09231

ĐB

216674

839409

404476

Lô tô miền Nam Thứ 5

Loto Tây Ninh Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
006
112, 19
223
338, 36
447, 43
555, 51, 58
669, 60, 67
775, 74
885
992
Loto An Giang Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
001, 02, 09
111, 13, 16, 18
228, 24, 25
339
446, 45
553
660
772, 70
883
9-
Loto Bình Thuận Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
008
115, 18, 10, 19
223, 26, 29
339, 34, 31
4-
5-
6-
776
884, 86
997, 90, 93, 91

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000