XSMN 4/1/2026 - Xổ số miền Nam 4/1/2026

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 04/01/2026

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
Tám

48

25

07

Bảy

308

935

909

Sáu

6093

3117

2958

4389

0479

8847

3543

2115

8117

Năm

2920

6771

9616

10423

91208

13568

46186

95813

99257

61496

72151

91105

19481

41212

14085

46257

30098

73408

92339

53571

81190

69852

63000

18265

Ba

69949

27434

92934

24143

64384

10466

Nhì

37765

33222

28641

Nhất

93629

86746

67054

ĐB

520288

600433

209071

Lô tô miền Nam Chủ nhật

Loto Tiền Giang Chủ nhật, 04/01/2026
ĐầuLoto
008, 08
117, 13
220, 23, 29
334
448, 49
558, 57
668, 65
7-
886, 88
993, 96
Loto Kiên Giang Chủ nhật, 04/01/2026
ĐầuLoto
005
112
225, 22
335, 34, 33
447, 43, 46
551, 57
6-
779, 71
889, 81, 85
998
Loto Đà Lạt Chủ nhật, 04/01/2026
ĐầuLoto
007, 09, 08, 00
115, 17, 16
2-
339
443, 41
552, 54
665, 66
771, 71
884
990

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000