XSMN 11/3/2025 - Xổ số miền Nam 11/3/2025

XSMN / XSMN Thứ 3 / XSMN 11/03/2025

GiảiBến TreVũng TàuBạc Liêu
Tám

76

10

86

Bảy

217

462

594

Sáu

7833

9606

3779

7443

3374

8973

3780

5555

1392

Năm

8917

6186

2335

12068

15519

78281

46121

45829

94810

34598

14448

01179

52114

01541

70258

71387

86640

05574

08314

53531

42828

42585

53691

00183

Ba

88441

69327

86283

96874

94057

66482

Nhì

07997

61406

61379

Nhất

02682

36224

43269

ĐB

768339

793942

441115

Lô tô miền Nam Thứ 3

Loto Bến Tre Thứ 3, 11/03/2025
ĐầuLoto
006
117, 17, 19, 10
221, 29, 27
333, 39
441
5-
668
776, 79
881, 82
998, 97
Loto Vũng Tàu Thứ 3, 11/03/2025
ĐầuLoto
006
110, 14
224
3-
443, 48, 41, 40, 42
558
662
774, 73, 79, 74
886, 87, 83
9-
Loto Bạc Liêu Thứ 3, 11/03/2025
ĐầuLoto
0-
114, 15
228
335, 31
4-
555, 57
669
774, 79
886, 80, 85, 83, 82
994, 92, 91

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000