XSMN 14/4/2026 - Xổ số miền Nam 14/4/2026

XSMN / XSMN Thứ 3 / XSMN 14/04/2026

GiảiBến TreVũng TàuBạc Liêu
Tám

10

31

45

Bảy

094

324

937

Sáu

1155

4575

4068

0654

2210

3858

8160

1950

1938

Năm

8216

8073

0029

20511

69975

56808

15258

94879

85385

81455

29930

60759

69430

05728

80690

42222

71762

48893

83131

45675

82545

11814

72398

20865

Ba

66305

65850

61574

64120

97499

30808

Nhì

25790

58385

79068

Nhất

50733

24529

82272

ĐB

966588

433594

499850

Lô tô miền Nam Thứ 3

Loto Bến Tre Thứ 3, 14/04/2026
ĐầuLoto
008, 05
110, 16, 11
2-
333
4-
555, 58, 55, 50
668
775, 75, 79
885, 88
994, 90
Loto Vũng Tàu Thứ 3, 14/04/2026
ĐầuLoto
0-
110
224, 28, 22, 20, 29
331, 30, 30
4-
554, 58, 59
662
773, 74
885
990, 94
Loto Bạc Liêu Thứ 3, 14/04/2026
ĐầuLoto
008
114
229
337, 38, 31
445, 45
550, 50
660, 65, 68
775, 72
8-
993, 98, 99

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000