XSMN 19/2/2026 - Xổ số miền Nam 19/2/2026

XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 19/02/2026

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
Tám

85

08

22

Bảy

546

767

163

Sáu

6264

8140

1249

8076

6869

7632

8586

2791

8978

Năm

5061

8147

4986

81024

18432

00443

24801

44755

22103

28847

78976

20267

08623

01915

20760

61125

40440

26123

12489

65274

38055

36326

31061

84793

Ba

10656

50842

89726

77463

62650

75741

Nhì

65549

57957

85087

Nhất

67780

71030

19564

ĐB

391019

182393

691201

Lô tô miền Nam Thứ 5

Loto Tây Ninh Thứ 5, 19/02/2026
ĐầuLoto
001, 03
119
224
332
446, 40, 49, 43, 47, 42, 49
555, 56
664, 61
7-
885, 80
9-
Loto An Giang Thứ 5, 19/02/2026
ĐầuLoto
008
115
223, 25, 26
332, 30
447, 40
557
667, 69, 67, 60, 63
776, 76
8-
993
Loto Bình Thuận Thứ 5, 19/02/2026
ĐầuLoto
001
1-
222, 23, 26
3-
441
555, 50
663, 61, 64
778, 74
886, 86, 89, 87
991, 93

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000