XSMN 19/3/2025 - Xổ số miền Nam 19/3/2025

XSMN / XSMN Thứ 4 / XSMN 19/03/2025

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
Tám

95

92

65

Bảy

743

176

627

Sáu

6789

0763

7922

8492

2598

3429

7456

1629

5616

Năm

7382

3530

7045

40092

88829

30732

32875

79128

53914

06358

03394

42473

32533

45397

10038

26587

02465

77105

13579

56152

14756

78033

68605

84258

Ba

51524

54572

55880

47299

30385

29328

Nhì

72768

94531

04553

Nhất

52637

31975

67653

ĐB

089081

025567

078279

Lô tô miền Nam Thứ 4

Loto Đồng Nai Thứ 4, 19/03/2025
ĐầuLoto
0-
114
222, 29, 28, 24
332, 37
443
558
663, 68
775, 72
889, 82, 81
995, 92
Loto Cần Thơ Thứ 4, 19/03/2025
ĐầuLoto
0-
1-
229
330, 33, 38, 31
4-
5-
665, 67
776, 73, 75
887, 80
992, 92, 98, 94, 97, 99
Loto Sóc Trăng Thứ 4, 19/03/2025
ĐầuLoto
005, 05
116
227, 29, 28
333
445
556, 52, 56, 58, 53, 53
665
779, 79
885
9-

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000