XSMN 20/3/2026 - Xổ số miền Nam 20/3/2026

XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 20/03/2026

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Tám

46

10

32

Bảy

027

192

771

Sáu

1454

1053

8571

2261

9921

3413

4120

7138

7277

Năm

0526

9906

1455

99616

17188

68955

11779

32465

53215

58531

63875

31172

91104

39363

24369

48458

86557

21590

93546

47415

40821

64339

85611

88576

Ba

65523

75401

34929

75727

64135

18634

Nhì

33066

08953

55226

Nhất

87769

05813

07085

ĐB

702348

590662

780627

Lô tô miền Nam Thứ 6

Loto Vĩnh Long Thứ 6, 20/03/2026
ĐầuLoto
001
116, 15
227, 26, 23
331
446, 48
554, 53, 55
665, 66, 69
771, 79
888
9-
Loto Bình Dương Thứ 6, 20/03/2026
ĐầuLoto
006, 04
110, 13, 13
221, 29, 27
3-
4-
558, 57, 53
661, 63, 69, 62
775, 72
8-
992
Loto Trà Vinh Thứ 6, 20/03/2026
ĐầuLoto
0-
115, 11
220, 21, 26, 27
332, 38, 39, 35, 34
446
555
6-
771, 77, 76
885
990

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000