XSMN 23/1/2026 - Xổ số miền Nam 23/1/2026

XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 23/01/2026

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
Tám

59

23

00

Bảy

425

340

923

Sáu

2243

8362

6622

7858

7412

0053

4274

7750

9737

Năm

1225

2528

4379

50064

61120

64669

04422

39717

64023

43304

42025

96994

28554

54939

37518

90460

22250

73253

72911

78758

82827

68817

81726

88283

Ba

37749

03479

15974

76669

69588

90800

Nhì

56424

97765

34509

Nhất

06493

81774

14377

ĐB

042663

206511

860646

Lô tô miền Nam Thứ 6

Loto Vĩnh Long Thứ 6, 23/01/2026
ĐầuLoto
004
117
225, 22, 25, 20, 22, 23, 24
3-
443, 49
559
662, 64, 69, 63
779
8-
993
Loto Bình Dương Thứ 6, 23/01/2026
ĐầuLoto
0-
112, 18, 11
223, 28, 25
339
440
558, 53, 54, 50
660, 69, 65
774, 74
8-
994
Loto Trà Vinh Thứ 6, 23/01/2026
ĐầuLoto
000, 00, 09
111, 17
223, 27, 26
337
446
550, 53, 58
6-
774, 79, 77
883, 88
9-

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000