Tường thuật trực tiếp xổ số miền Nam

GiảiVũng TàuBến TreBạc Liêu
Tám

19

83

50

Bảy

304

002

928

Sáu

9780

8761

0803

0431

1781

1492

7074

0151

3653

Năm

4733

1903

7845

92495

97437

89117

98734

97530

26311

20095

57379

56071

48285

65235

58298

89623

14579

18866

21425

65465

31980

74380

35819

28007

Ba

68212

88682

76731

06402

52178

74727

Nhì

25975

69953

75247

Nhất

28642

77764

88886

ĐB

024892

691272

683986

Lô tô miền Nam Thứ 3

Loto Vũng Tàu Thứ 3, 16/06/2026
ĐầuLoto
004, 03
119, 17, 11, 12
2-
333, 37, 34, 30
442
5-
661
775
880, 82
995, 95, 92
Loto Bến Tre Thứ 3, 16/06/2026
ĐầuLoto
002, 03, 02
1-
223
331, 35, 31
4-
553
664
779, 71, 79, 72
883, 81, 85
992, 98
Loto Bạc Liêu Thứ 3, 16/06/2026
ĐầuLoto
007
119
228, 25, 27
3-
445, 47
550, 51, 53
666, 65
774, 78
880, 80, 86, 86
9-

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000