Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 28/11/2025

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

46

28

Bảy

151

074

Sáu

7050

3325

6623

5293

9104

9034

Năm

1913

3412

01410

98126

51374

12645

46563

87796

12139

59102

02467

82622

55632

66280

16548

19176

Ba

10716

00110

84552

97861

Nhì

92344

51422

Nhất

84294

75488

ĐB

609963

400239

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 28/11/2025
ĐầuLoto
0-
113, 10, 16, 10
225, 23, 26
339
446, 45, 44
551, 50
663, 63
774
8-
996, 94
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 28/11/2025
ĐầuLoto
004, 02
112
228, 22, 22
334, 32, 39
448
552
667, 61
774, 76
880, 88
993

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 27/11/2025

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

79

36

38

Bảy

957

522

092

Sáu

4015

8634

5220

3789

8542

4672

4949

0533

1316

Năm

4918

3947

0067

89885

04730

62174

14663

31084

22005

25428

67898

78698

39464

46873

58156

08992

54458

23996

42886

84294

86771

17049

11519

48406

Ba

33824

69412

16799

86306

99534

74845

Nhì

86815

07320

95400

Nhất

32224

85953

73317

ĐB

069617

664082

360111

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 27/11/2025
ĐầuLoto
005
115, 18, 12, 15, 17
220, 28, 24, 24
334, 30
4-
557
663
779, 74
885, 84
9-
Loto Quảng Trị Thứ 5, 27/11/2025
ĐầuLoto
006
1-
222, 20
336
442, 47
556, 58, 53
664
772, 73
889, 82
998, 98, 92, 99
Loto Quảng Bình Thứ 5, 27/11/2025
ĐầuLoto
006, 00
116, 19, 17, 11
2-
338, 33, 34
449, 49, 45
5-
667
771
886
992, 96, 94

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 26/11/2025

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

06

14

Bảy

293

553

Sáu

6588

5115

0632

4192

1618

4918

Năm

0027

4411

94990

61186

60092

49496

75978

51033

69633

44197

90840

63074

68953

21795

92659

99317

Ba

94540

22665

48060

12915

Nhì

68415

67886

Nhất

06461

05830

ĐB

114364

281977

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 26/11/2025
ĐầuLoto
006
115, 15
227
332, 33, 33
440
5-
665, 61, 64
778
888, 86
993, 90, 92, 96
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 26/11/2025
ĐầuLoto
0-
114, 18, 18, 11, 17, 15
2-
330
440
553, 53, 59
660
774, 77
886
992, 97, 95

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 25/11/2025

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

06

38

Bảy

638

939

Sáu

0913

1468

1716

5020

8576

0727

Năm

3384

8149

33051

71260

58888

91994

28093

39289

82996

31195

80987

91862

19311

71086

51361

83099

Ba

79795

67533

36211

48061

Nhì

14609

75438

Nhất

06847

21535

ĐB

022638

813900

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 25/11/2025
ĐầuLoto
006, 09
113, 16
2-
338, 33, 38
447
551
668, 60
7-
884, 88, 89
994, 93, 96, 95
Loto Quảng Nam Thứ 3, 25/11/2025
ĐầuLoto
000
111, 11
220, 27
338, 39, 38, 35
449
5-
662, 61, 61
776
887, 86
995, 99

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 24/11/2025

GiảiHuếPhú Yên
Tám

69

32

Bảy

425

728

Sáu

3380

3546

6526

2766

9534

6230

Năm

2892

8449

56196

53652

45581

80386

94958

21366

44952

07273

72674

02944

84991

77583

99796

07766

Ba

35242

86472

08478

24134

Nhì

84576

53576

Nhất

60185

22695

ĐB

525279

749988

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 24/11/2025
ĐầuLoto
0-
1-
225, 26
3-
446, 42
552, 58, 52
669, 66
772, 76, 79
880, 81, 86, 85
992, 96
Loto Phú Yên Thứ 2, 24/11/2025
ĐầuLoto
0-
1-
228
332, 34, 30, 34
449, 44
5-
666, 66
773, 74, 78, 76
883, 88
991, 96, 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000