Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Tám

25

23

37

Bảy

460

674

993

Sáu

1857

0499

0098

6550

1839

6750

9299

0875

8511

Năm

7984

9716

8551

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

60044

18160

47789

92680

16200

68375

44740

05661

00812

87685

24796

88592

38096

60001

Ba

55284

10890

61390

46164

64417

92083

Nhì

39064

70447

27441

Nhất

78884

80242

15456

ĐB

672315

723063

935846

Lô tô miền Trung Chủ nhật

Loto Huế Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90
Loto Kon Tum Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
000
116
223
339
444, 40, 47, 42
550, 50
660, 64, 63
774, 75
889, 80
990
Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
001
111, 12, 17
2-
337
441, 46
551, 56
661
775
885, 83
993, 99, 96, 92, 96

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 10/01/2026

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Tám

61

01

37

Bảy

060

313

437

Sáu

4213

4612

3139

1092

8785

7643

6686

3274

4423

Năm

1368

4932

3534

04228

74987

59056

95219

82991

18453

18311

53654

60230

09934

44593

39994

85419

42066

43834

90001

47943

74847

54311

75852

92278

Ba

27335

24502

86212

70639

96937

50628

Nhì

56630

91629

70138

Nhất

20826

39488

26221

ĐB

058133

434371

902399

Lô tô miền Trung Thứ 7

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
002
113, 12, 19, 11
228, 26
339, 35, 30, 33
4-
556, 53
661, 60, 68
7-
887
991
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
001
113, 19, 12
229
332, 30, 34, 39
443
554
666
771
885, 88
992, 93, 94
Loto Đắk Nông Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
001
111
223, 28, 21
337, 37, 34, 34, 37, 38
443, 47
552
6-
774, 78
886
999

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/01/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

45

97

Bảy

170

316

Sáu

2644

5971

7163

5725

9909

5999

Năm

1963

7302

19397

65026

55689

75138

40274

43218

36234

48618

80142

16075

51576

07878

26619

92403

Ba

16833

49206

74384

63071

Nhì

39691

54638

Nhất

90732

19433

ĐB

848952

456952

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 09/01/2026
ĐầuLoto
006
118
226
338, 34, 33, 32
445, 44
552
663, 63
770, 71, 74
889
997, 91
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 09/01/2026
ĐầuLoto
009, 02, 03
116, 18, 19
225
338, 33
442
552
6-
775, 76, 78, 71
884
997, 99

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 08/01/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

65

63

13

Bảy

838

170

803

Sáu

5521

4851

7666

3939

8285

5984

2238

1725

4415

Năm

1206

1290

2379

59137

81834

37797

47267

39370

35885

54877

21982

13559

09362

02717

79468

89127

04827

95021

78909

96373

82684

52769

41591

16056

Ba

29660

58483

02381

57486

74517

24250

Nhì

64957

05504

51776

Nhất

74700

60473

36323

ĐB

634834

278562

585484

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 08/01/2026
ĐầuLoto
006, 00
1-
221
338, 37, 34, 34
4-
551, 57
665, 66, 67, 60
770, 77
885, 83
997
Loto Quảng Trị Thứ 5, 08/01/2026
ĐầuLoto
004
117
227, 27
339
4-
559
663, 62, 68, 62
770, 73
885, 84, 82, 81, 86
990
Loto Quảng Bình Thứ 5, 08/01/2026
ĐầuLoto
003, 09
113, 15, 17
225, 21, 23
338
4-
556, 50
669
779, 73, 76
884, 84
991

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 07/01/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

53

76

Bảy

857

561

Sáu

0463

2876

8084

0440

9937

7105

Năm

4643

2222

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

Ba

87698

10592

60843

65029

Nhì

52429

48909

Nhất

12762

75304

ĐB

808557

319180

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 07/01/2026
ĐầuLoto
0-
112, 11
229
3-
443, 42
553, 57, 57
663, 64, 62
776, 79, 76
884
998, 98, 92
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 07/01/2026
ĐầuLoto
005, 09, 04
1-
222, 29
337, 33, 39, 35
440, 41, 43
551, 52
661
776
880
996
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000