Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiHuếPhú Yên
Tám

95

83

Bảy

526

108

Sáu

2332

7586

6707

4516

2153

5657

Năm

7721

9135

40493

27308

99224

47021

12204

59724

59624

69498

88089

56281

66294

22790

40588

87946

Ba

17418

84124

26392

21102

Nhì

10657

13378

Nhất

09486

38414

ĐB

303904

840838

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 06/04/2026
ĐầuLoto
007, 08, 04, 04
118
226, 21, 24, 21, 24, 24, 24
332
4-
557
6-
7-
886, 86
995, 93
Loto Phú Yên Thứ 2, 06/04/2026
ĐầuLoto
008, 02
116, 14
2-
335, 38
446
553, 57
6-
778
883, 89, 81, 88
998, 94, 90, 92

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 05/04/2026

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Tám

70

12

22

Bảy

413

433

075

Sáu

1057

1825

4067

9361

7270

0125

3501

8515

3974

Năm

9877

7027

1146

07594

62512

61935

38551

07784

05015

32584

48925

88747

12197

64812

81825

46351

45638

10028

57691

31553

82736

79660

77093

71074

Ba

69767

71524

99111

55025

73839

34242

Nhì

77219

48895

84197

Nhất

37001

16646

47288

ĐB

507554

003667

106834

Lô tô miền Trung Chủ nhật

Loto Huế Chủ nhật, 05/04/2026
ĐầuLoto
001
113, 12, 15, 19
225, 24
335
4-
557, 51, 54
667, 67
770, 77
884, 84
994
Loto Kon Tum Chủ nhật, 05/04/2026
ĐầuLoto
0-
112, 12, 11
225, 27, 25, 25, 25
333, 38
447, 46
551
661, 67
770
8-
997, 95
Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 05/04/2026
ĐầuLoto
001
115
222, 28
336, 39, 34
446, 42
553
660
775, 74, 74
888
991, 93, 97

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 04/04/2026

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Tám

80

01

70

Bảy

672

237

577

Sáu

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

Năm

3487

1124

5013

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

Ba

82551

90730

43027

83706

76996

87394

Nhì

63911

14171

73424

Nhất

62877

06784

27610

ĐB

295755

306938

573173

Lô tô miền Trung Thứ 7

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 04/04/2026
ĐầuLoto
002, 02
118, 10, 11
228
335, 30
447, 45
551, 55
666, 66
772, 77
880, 87
9-
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 04/04/2026
ĐầuLoto
001, 06, 06
119
224, 24, 25, 27
337, 34, 38
447, 41
5-
6-
773, 71
885, 84
998
Loto Đắk Nông Thứ 7, 04/04/2026
ĐầuLoto
002, 08
112, 13, 15, 16, 10
224
3-
4-
552
669
770, 77, 71, 79, 73, 73
8-
996, 94

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 03/04/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

37

04

Bảy

881

756

Sáu

9309

6099

8091

5795

0634

1773

Năm

0883

7769

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

Ba

65787

42561

02037

77341

Nhì

03107

55021

Nhất

79883

23815

ĐB

579069

054553

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 03/04/2026
ĐầuLoto
009, 05, 00, 07
114, 11
226
337
4-
5-
667, 61, 69
7-
881, 83, 87, 83
999, 91, 96
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 03/04/2026
ĐầuLoto
004
115
224, 29, 21
334, 37
441
556, 58, 53
669, 68, 63, 65
773, 75
8-
995

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 02/04/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

74

09

21

Bảy

785

214

464

Sáu

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

Năm

6343

5625

4637

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

Ba

98932

49389

36796

59236

00470

59471

Nhì

40579

57569

14768

Nhất

46129

82739

38282

ĐB

932159

358418

775098

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
007, 02
112, 19
229
337, 33, 32
443, 48
559
661
774, 79
885, 81, 81, 89
9-
Loto Quảng Trị Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
009
114, 18, 17, 18
220, 25, 25
336, 39
4-
559, 57, 56
669
7-
886, 87
993, 96
Loto Quảng Bình Thứ 5, 02/04/2026
ĐầuLoto
008
112, 18
221, 20
330, 37
4-
5-
664, 60, 63, 68
777, 70, 71
884, 83, 82
998
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000