Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 27/03/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

00

50

Bảy

524

918

Sáu

6000

3666

6844

6029

0203

7031

Năm

1781

4874

25338

86316

49576

03018

61713

35726

86507

56845

84253

96984

80519

05481

50493

58503

Ba

72578

49257

10940

80133

Nhì

86309

44008

Nhất

85307

88948

ĐB

971731

489158

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 27/03/2026
ĐầuLoto
000, 00, 07, 09, 07
116, 18, 13
224, 26
338, 31
444
557
666
776, 78
881
9-
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 27/03/2026
ĐầuLoto
003, 03, 08
118, 19
229
331, 33
445, 40, 48
550, 53, 58
6-
774
884, 81
993

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 26/03/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

51

91

71

Bảy

532

987

217

Sáu

1399

6291

4522

3190

3929

7798

9530

9611

5480

Năm

0425

9848

8766

45013

01025

65458

18446

73096

68977

85615

68906

89923

45809

71494

20357

67512

92342

11361

02327

35101

34682

03764

51016

01662

Ba

29245

36119

66104

80184

32338

17084

Nhì

93879

35781

75544

Nhất

37165

17593

21174

ĐB

324258

764171

148431

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 26/03/2026
ĐầuLoto
0-
113, 15, 19
222, 25, 25
332
446, 45
551, 58, 58
665
777, 79
8-
999, 91, 96
Loto Quảng Trị Thứ 5, 26/03/2026
ĐầuLoto
006, 09, 04
112
229, 23
3-
448, 42
557
6-
771
887, 84, 81
991, 90, 98, 94, 93
Loto Quảng Bình Thứ 5, 26/03/2026
ĐầuLoto
001
117, 11, 16
227
330, 38, 31
444
5-
666, 61, 64, 62
771, 74
880, 82, 84
9-

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 25/03/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

55

09

Bảy

471

382

Sáu

9629

5554

3986

0308

3362

4966

Năm

6422

0196

52185

91308

14039

00375

29446

58608

14847

69759

79881

11279

55891

37546

81279

66265

Ba

39715

85138

90133

31585

Nhì

06698

44196

Nhất

42442

43284

ĐB

472810

037532

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 25/03/2026
ĐầuLoto
008, 08
115, 10
229, 22
339, 38
446, 47, 42
555, 54
6-
771, 75
886, 85
998
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 25/03/2026
ĐầuLoto
009, 08
1-
2-
333, 32
446
559
662, 66, 65
779, 79
882, 81, 85, 84
996, 91, 96

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 24/03/2026

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

67

71

Bảy

942

471

Sáu

0627

2347

5074

7503

0066

3945

Năm

9585

2794

96680

55382

05192

95184

12549

17587

48815

26248

83768

60092

55908

47731

74199

63779

Ba

92596

16718

12967

98925

Nhì

05576

91752

Nhất

77750

39309

ĐB

788290

614427

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 24/03/2026
ĐầuLoto
0-
115, 18
227
3-
442, 47, 49
550
667
774, 76
885, 80, 82, 84, 87
992, 96, 90
Loto Quảng Nam Thứ 3, 24/03/2026
ĐầuLoto
003, 08, 09
1-
225, 27
331
445, 48
552
666, 68, 67
771, 71, 79
8-
994, 92, 99

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 23/03/2026

GiảiHuếPhú Yên
Tám

54

05

Bảy

542

997

Sáu

8066

5218

1379

5289

4337

5081

Năm

5872

3719

64566

01293

56119

53565

92344

32528

64681

79344

56511

52012

24761

80513

76747

00299

Ba

04771

81332

92292

65338

Nhì

63271

44333

Nhất

17869

24235

ĐB

888807

593310

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 23/03/2026
ĐầuLoto
007
118, 19
228
332
442, 44
554
666, 66, 65, 69
779, 72, 71, 71
881
993
Loto Phú Yên Thứ 2, 23/03/2026
ĐầuLoto
005
119, 11, 12, 13, 10
2-
337, 38, 33, 35
444, 47
5-
661
7-
889, 81
997, 99, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000