Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 12/06/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

61

82

Bảy

316

790

Sáu

1390

4556

6261

2070

0454

6709

Năm

3026

7687

00525

94871

12185

56999

58094

65174

51356

45912

61970

70018

61473

22087

76955

25336

Ba

51811

20208

60748

12396

Nhì

57096

89951

Nhất

20090

31014

ĐB

417965

200088

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 12/06/2026
ĐầuLoto
008
116, 11
226, 25
3-
4-
556, 56
661, 61, 65
771, 74
885
990, 99, 94, 96, 90
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 12/06/2026
ĐầuLoto
009
112, 18, 14
2-
336
448
554, 55, 51
6-
770, 70, 73
882, 87, 87, 88
990, 96

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 11/06/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

59

21

66

Bảy

089

771

167

Sáu

5450

5156

5680

1057

5157

4511

5060

7071

3964

Năm

0361

3473

9383

33968

65584

56910

54945

55688

05683

09241

72390

73815

79511

31305

76943

73139

85352

99854

45395

99601

94534

51455

16670

35999

Ba

47466

01602

95425

24082

62856

15081

Nhì

01199

85371

05482

Nhất

01062

88231

40440

ĐB

752515

661167

362449

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 11/06/2026
ĐầuLoto
002
110, 15
2-
3-
445, 41
559, 50, 56
661, 68, 66, 62
7-
889, 80, 84, 88, 83
999
Loto Quảng Trị Thứ 5, 11/06/2026
ĐầuLoto
005
111, 15, 11
221, 25
339, 31
443
557, 57, 52
667
771, 73, 71
882
990
Loto Quảng Bình Thứ 5, 11/06/2026
ĐầuLoto
001
1-
2-
334
440, 49
554, 55, 56
666, 67, 60, 64
771, 70
883, 81, 82
995, 99

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 10/06/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

05

78

Bảy

554

217

Sáu

4411

6387

6458

0631

3069

2118

Năm

6539

6592

02743

44955

83889

60836

96360

52717

89077

53630

28080

28722

29138

61709

53109

41368

Ba

43071

88640

32276

56291

Nhì

33220

32147

Nhất

08966

07985

ĐB

446670

087038

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 10/06/2026
ĐầuLoto
005
111, 17
220
339, 36
443, 40
554, 58, 55
660, 66
777, 71, 70
887, 89
9-
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 10/06/2026
ĐầuLoto
009, 09
117, 18
222
331, 30, 38, 38
447
5-
669, 68
778, 76
880, 85
992, 91

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 09/06/2026

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

87

08

Bảy

733

057

Sáu

1206

5448

4900

2732

6016

3810

Năm

2886

9996

88550

89483

19375

30887

21394

46200

57115

63577

09361

72267

17375

67301

28032

59466

Ba

88804

32394

32633

00654

Nhì

20698

86680

Nhất

92051

25090

ĐB

397486

275897

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 09/06/2026
ĐầuLoto
006, 00, 00, 04
115
2-
333
448
550, 51
6-
775
887, 86, 83, 87, 86
994, 94, 98
Loto Quảng Nam Thứ 3, 09/06/2026
ĐầuLoto
008, 01
116, 10
2-
332, 32, 33
4-
557, 54
661, 67, 66
777, 75
880
996, 90, 97

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 08/06/2026

GiảiHuếPhú Yên
Tám

27

58

Bảy

400

003

Sáu

7538

4254

1904

7392

7415

9428

Năm

9078

2667

93708

57856

36529

51515

26445

65378

82518

30399

14161

42794

56124

81320

06841

14675

Ba

12968

85605

71841

76614

Nhì

51067

45331

Nhất

92655

29551

ĐB

744184

988145

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 08/06/2026
ĐầuLoto
000, 04, 08, 05
115, 18
227, 29
338
445
554, 56, 55
668, 67
778, 78
884
9-
Loto Phú Yên Thứ 2, 08/06/2026
ĐầuLoto
003
115, 14
228, 24, 20
331
441, 41, 45
558, 51
667, 61
775
8-
992, 99, 94
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000