Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

31

02

Bảy

557

258

Sáu

6760

4416

7239

2646

3746

8205

Năm

1850

8925

78234

58965

38090

03562

32228

31937

64708

86777

98769

73797

69587

15647

93932

17739

Ba

53140

25086

14902

53009

Nhì

54394

76221

Nhất

55853

18095

ĐB

386419

244344

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 19/06/2026
ĐầuLoto
008
116, 19
228
331, 39, 34, 37
440
557, 50, 53
660, 65, 62
7-
886
990, 94
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 19/06/2026
ĐầuLoto
002, 05, 02, 09
1-
225, 21
332, 39
446, 46, 47, 44
558
669
777
887
997, 95

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 18/06/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

96

66

85

Bảy

846

879

904

Sáu

5137

6760

8077

8196

2833

1665

6810

1913

4706

Năm

3076

2925

7403

32137

24640

62606

20438

66673

51448

44795

19984

86022

71150

66570

58975

44416

82061

15550

91492

53354

30460

49536

30513

89841

Ba

01103

01595

02105

50511

76683

37473

Nhì

19769

62655

58226

Nhất

55932

58036

10706

ĐB

191402

787673

256886

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 18/06/2026
ĐầuLoto
006, 03, 02
1-
2-
337, 37, 38, 32
446, 40, 48
5-
660, 69
777, 76, 73
8-
996, 95, 95
Loto Quảng Trị Thứ 5, 18/06/2026
ĐầuLoto
005
116, 11
225, 22
333, 36
4-
550, 55
666, 65, 61
779, 70, 75, 73
884
996
Loto Quảng Bình Thứ 5, 18/06/2026
ĐầuLoto
004, 06, 03, 06
110, 13, 13
226
336
441
550, 54
660
773
885, 83, 86
992

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 17/06/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

75

03

Bảy

563

572

Sáu

5961

6616

2393

6932

1660

3996

Năm

9539

7717

58344

39838

31489

49854

95641

80694

55855

98138

41482

89264

60801

17618

48564

80802

Ba

06340

43842

98052

92923

Nhì

92700

13157

Nhất

76603

33934

ĐB

801196

089399

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 17/06/2026
ĐầuLoto
000, 03
116
2-
339, 38
444, 41, 40, 42
554, 55
663, 61
775
889
993, 94, 96
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 17/06/2026
ĐầuLoto
003, 01, 02
117, 18
223
332, 38, 34
4-
552, 57
660, 64, 64
772
882
996, 99

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 16/06/2026

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

48

87

Bảy

461

744

Sáu

0053

2702

2487

9500

3151

9896

Năm

5725

7124

05910

54946

14245

12851

11676

95066

03982

82129

08082

50839

57002

58088

51321

64948

Ba

48089

76377

89155

87909

Nhì

30818

87648

Nhất

15993

13235

ĐB

503026

611482

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 16/06/2026
ĐầuLoto
002
110, 18
225, 26
3-
448, 46, 45
553, 51
661, 66
776, 77
887, 82, 89
993
Loto Quảng Nam Thứ 3, 16/06/2026
ĐầuLoto
000, 02, 09
1-
224, 29, 21
339, 35
444, 48, 48
551, 55
6-
7-
887, 82, 88, 82
996

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 15/06/2026

GiảiHuếPhú Yên
Tám

36

92

Bảy

674

137

Sáu

2831

9542

5417

3955

4504

4931

Năm

9594

4233

99770

29817

67592

80657

88873

60298

09084

15689

12048

65228

65361

24511

39406

16362

Ba

08643

79054

47281

18143

Nhì

87093

94955

Nhất

75966

98313

ĐB

339761

610770

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 15/06/2026
ĐầuLoto
0-
117, 17
2-
336, 31
442, 43
557, 54
666, 61
774, 70, 73
884
994, 92, 98, 93
Loto Phú Yên Thứ 2, 15/06/2026
ĐầuLoto
004, 06
111, 13
228
337, 31, 33
448, 43
555, 55
661, 62
770
889, 81
992
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000