Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 29/05/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

97

90

Bảy

280

085

Sáu

8017

7278

3966

2386

9145

0591

Năm

7580

1640

70850

48785

23798

81291

51284

06957

27492

00974

35899

73010

32633

12706

83690

17289

Ba

47456

03519

42637

56905

Nhì

91090

55488

Nhất

37002

00245

ĐB

962064

715293

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 29/05/2026
ĐầuLoto
002
117, 19
2-
3-
4-
550, 57, 56
666, 64
778
880, 80, 85, 84
997, 98, 91, 92, 90
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 29/05/2026
ĐầuLoto
006, 05
110
2-
333, 37
445, 40, 45
5-
6-
774
885, 86, 89, 88
990, 91, 99, 90, 93

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 28/05/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

05

65

37

Bảy

942

932

978

Sáu

4098

1279

4749

5691

3037

3670

9667

3633

0558

Năm

1503

6583

4377

43852

80422

54709

90144

11291

27333

33499

18103

28799

44064

85521

47050

88161

40093

85100

62747

45580

67041

34511

63675

60681

Ba

97896

97947

33624

55519

01801

40911

Nhì

95206

29824

63652

Nhất

61919

22950

01390

ĐB

732585

701386

061715

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 28/05/2026
ĐầuLoto
005, 03, 09, 06
119
222
333
442, 49, 44, 47
552
6-
779
885
998, 91, 99, 96
Loto Quảng Trị Thứ 5, 28/05/2026
ĐầuLoto
003
119
221, 24, 24
332, 37
4-
550, 50
665, 64, 61
770
883, 86
991, 99, 93
Loto Quảng Bình Thứ 5, 28/05/2026
ĐầuLoto
000, 01
111, 11, 15
2-
337, 33
447, 41
558, 52
667
778, 77, 75
880, 81
990

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 27/05/2026

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

66

31

Bảy

891

633

Sáu

7278

6614

7102

3438

8260

5218

Năm

8859

5045

30144

84901

66248

96908

40449

71991

29969

63964

82000

76915

89358

09408

15704

91392

Ba

33287

23945

69556

90651

Nhì

98806

27422

Nhất

77334

40057

ĐB

487799

295812

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 27/05/2026
ĐầuLoto
002, 01, 08, 06
114
2-
334
444, 48, 49, 45
559
666, 69
778
887
991, 91, 99
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 27/05/2026
ĐầuLoto
000, 08, 04
118, 15, 12
222
331, 33, 38
445
558, 56, 51, 57
660, 64
7-
8-
992

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 26/05/2026

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

13

80

Bảy

095

543

Sáu

6908

4603

0878

6294

0383

5519

Năm

4346

4768

01544

03822

21855

08411

49163

37136

97823

24927

85872

09782

90768

57376

39200

17434

Ba

73518

75682

28094

60812

Nhì

54607

64669

Nhất

30347

18759

ĐB

869390

672527

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 26/05/2026
ĐầuLoto
008, 03, 07
113, 11, 18
222, 23
336
446, 44, 47
555
663
778
882
995, 90
Loto Quảng Nam Thứ 3, 26/05/2026
ĐầuLoto
000
119, 12
227, 27
334
443
559
668, 68, 69
772, 76
880, 83, 82
994, 94

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 25/05/2026

GiảiHuếPhú Yên
Tám

49

72

Bảy

918

076

Sáu

2118

3452

9697

1583

4673

7851

Năm

6914

3001

75513

97811

91148

57239

86520

48888

81377

78996

02939

44582

06006

24251

08104

97801

Ba

77399

15416

05484

13837

Nhì

09767

27737

Nhất

71122

33593

ĐB

410154

739904

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 25/05/2026
ĐầuLoto
0-
118, 18, 14, 13, 11, 16
220, 22
339
449, 48
552, 54
667
777
888
997, 99
Loto Phú Yên Thứ 2, 25/05/2026
ĐầuLoto
001, 06, 04, 01, 04
1-
2-
339, 37, 37
4-
551, 51
6-
772, 76, 73
883, 82, 84
996, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000