Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

57

80

Bảy

753

644

Sáu

1998

4405

7395

5911

0096

9552

Năm

0534

2081

42992

29186

96689

28528

57189

69284

75197

63432

47840

38789

57680

53498

97417

67809

Ba

27409

38406

35262

69002

Nhì

14199

75403

Nhất

31715

16293

ĐB

006419

287605

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 13/01/2026
ĐầuLoto
005, 09, 06
115, 19
228
334
4-
557, 53
6-
7-
886, 89, 89, 84
998, 95, 92, 97, 99
Loto Quảng Nam Thứ 3, 13/01/2026
ĐầuLoto
009, 02, 03, 05
111, 17
2-
332
444, 40
552
662
7-
880, 81, 89, 80
996, 98, 93

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 12/01/2026

GiảiHuếPhú Yên
Tám

41

06

Bảy

769

158

Sáu

9875

9476

1087

5030

2678

9339

Năm

3219

1499

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

90080

88651

39593

53195

86786

36607

92213

Ba

14446

65378

56906

12226

Nhì

04957

11152

Nhất

38437

71307

ĐB

640801

321282

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 12/01/2026
ĐầuLoto
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-
Loto Phú Yên Thứ 2, 12/01/2026
ĐầuLoto
006, 07, 06, 07
113
226
330, 39
4-
558, 51, 52
6-
778
880, 86, 82
999, 93, 95

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 11/01/2026

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
Tám

25

23

37

Bảy

460

674

993

Sáu

1857

0499

0098

6550

1839

6750

9299

0875

8511

Năm

7984

9716

8551

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

60044

18160

47789

92680

16200

68375

44740

05661

00812

87685

24796

88592

38096

60001

Ba

55284

10890

61390

46164

64417

92083

Nhì

39064

70447

27441

Nhất

78884

80242

15456

ĐB

672315

723063

935846

Lô tô miền Trung Chủ nhật

Loto Huế Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90
Loto Kon Tum Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
000
116
223
339
444, 40, 47, 42
550, 50
660, 64, 63
774, 75
889, 80
990
Loto Khánh Hòa Chủ nhật, 11/01/2026
ĐầuLoto
001
111, 12, 17
2-
337
441, 46
551, 56
661
775
885, 83
993, 99, 96, 92, 96

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 10/01/2026

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
Tám

61

01

37

Bảy

060

313

437

Sáu

4213

4612

3139

1092

8785

7643

6686

3274

4423

Năm

1368

4932

3534

04228

74987

59056

95219

82991

18453

18311

53654

60230

09934

44593

39994

85419

42066

43834

90001

47943

74847

54311

75852

92278

Ba

27335

24502

86212

70639

96937

50628

Nhì

56630

91629

70138

Nhất

20826

39488

26221

ĐB

058133

434371

902399

Lô tô miền Trung Thứ 7

Loto Đà Nẵng Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
002
113, 12, 19, 11
228, 26
339, 35, 30, 33
4-
556, 53
661, 60, 68
7-
887
991
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
001
113, 19, 12
229
332, 30, 34, 39
443
554
666
771
885, 88
992, 93, 94
Loto Đắk Nông Thứ 7, 10/01/2026
ĐầuLoto
001
111
223, 28, 21
337, 37, 34, 34, 37, 38
443, 47
552
6-
774, 78
886
999

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/01/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

45

97

Bảy

170

316

Sáu

2644

5971

7163

5725

9909

5999

Năm

1963

7302

19397

65026

55689

75138

40274

43218

36234

48618

80142

16075

51576

07878

26619

92403

Ba

16833

49206

74384

63071

Nhì

39691

54638

Nhất

90732

19433

ĐB

848952

456952

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 09/01/2026
ĐầuLoto
006
118
226
338, 34, 33, 32
445, 44
552
663, 63
770, 71, 74
889
997, 91
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 09/01/2026
ĐầuLoto
009, 02, 03
116, 18, 19
225
338, 33
442
552
6-
775, 76, 78, 71
884
997, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000