Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 02/01/2026

GiảiGia LaiNinh Thuận
Tám

75

24

Bảy

209

429

Sáu

2000

8691

8874

3856

3881

9184

Năm

4771

7730

57365

78463

01131

46198

33446

46006

44593

05884

47635

52492

18337

26632

70217

66700

Ba

70286

24769

90786

73923

Nhì

41743

06327

Nhất

31826

90154

ĐB

370468

353056

Lô tô miền Trung Thứ 6

Loto Gia Lai Thứ 6, 02/01/2026
ĐầuLoto
009, 00, 06
1-
226
331
446, 43
5-
665, 63, 69, 68
775, 74, 71
886
991, 98, 93
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 02/01/2026
ĐầuLoto
000
117
224, 29, 23, 27
330, 35, 37, 32
4-
556, 54, 56
6-
7-
881, 84, 84, 86
992

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 01/01/2026

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
Tám

20

07

58

Bảy

444

559

627

Sáu

9098

4968

0576

5897

0276

4366

0024

8184

9957

Năm

3400

8418

4498

07304

11637

95221

41583

47801

34912

75918

68521

41961

53128

66016

10416

64757

40595

05241

98017

54245

02613

05012

74858

40446

Ba

99342

06896

39986

88431

13384

03096

Nhì

02634

68804

25683

Nhất

78424

80614

52654

ĐB

164598

179808

040031

Lô tô miền Trung Thứ 5

Loto Bình Định Thứ 5, 01/01/2026
ĐầuLoto
000, 04, 01
112, 18
220, 21, 24
337, 34
444, 42
5-
668
776
883
998, 96, 98
Loto Quảng Trị Thứ 5, 01/01/2026
ĐầuLoto
007, 04, 08
118, 16, 16, 14
221, 28
331
4-
559, 57
666, 61
776
886
997, 95
Loto Quảng Bình Thứ 5, 01/01/2026
ĐầuLoto
0-
117, 13, 12
227, 24
331
441, 45, 46
558, 57, 58, 54
6-
7-
884, 84, 83
998, 96

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 31/12/2025

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
Tám

15

33

Bảy

413

918

Sáu

4792

9455

5951

2609

5732

2842

Năm

4679

0009

29240

81190

52415

36447

75290

12386

97648

07252

69034

71393

78812

68039

28186

85187

Ba

72337

51954

21007

54221

Nhì

76835

88639

Nhất

72361

77824

ĐB

130082

085141

Lô tô miền Trung Thứ 4

Loto Đà Nẵng Thứ 4, 31/12/2025
ĐầuLoto
0-
115, 13, 15
2-
337, 35
440, 47, 48
555, 51, 54
661
779
886, 82
992, 90, 90
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 31/12/2025
ĐầuLoto
009, 09, 07
118, 12
221, 24
333, 32, 34, 39, 39
442, 41
552
6-
7-
886, 87
993

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 30/12/2025

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
Tám

79

19

Bảy

795

702

Sáu

1865

6236

7790

0279

2313

9237

Năm

0512

9634

28106

73550

97961

04063

76845

41587

48094

47079

26697

13603

19796

19516

60228

17875

Ba

43783

54386

76051

98907

Nhì

64035

00589

Nhất

81368

88852

ĐB

309744

860214

Lô tô miền Trung Thứ 3

Loto Đắk Lắk Thứ 3, 30/12/2025
ĐầuLoto
006
112
2-
336, 35
445, 44
550
665, 61, 63, 68
779
887, 83, 86
995, 90, 94
Loto Quảng Nam Thứ 3, 30/12/2025
ĐầuLoto
002, 03, 07
119, 13, 16, 14
228
337, 34
4-
551, 52
6-
779, 79, 75
889
997, 96

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 29/12/2025

GiảiHuếPhú Yên
Tám

18

95

Bảy

838

095

Sáu

3350

7397

7949

2640

1599

5400

Năm

8350

1441

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

33997

94737

79063

43189

21069

87719

62137

Ba

08255

47623

42392

50884

Nhì

00251

80741

Nhất

38802

33738

ĐB

401707

073547

Lô tô miền Trung Thứ 2

Loto Huế Thứ 2, 29/12/2025
ĐầuLoto
002, 07
118
223
338, 39, 37
449
550, 50, 56, 55, 51
666
777
880, 81
997
Loto Phú Yên Thứ 2, 29/12/2025
ĐầuLoto
000
119
2-
337, 37, 38
440, 41, 41, 47
5-
663, 69
7-
889, 84
995, 95, 99, 97, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000